Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 腿: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnĐi xa học cách bước đi他说,我把自己的两条腿弄丢了。 — Anh đáp: cháu làm mất hai cái chân của chính mình rồi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức tường ghi chiều cao那时候我才到爸爸的腿。 — Hồi ấy tôi mới cao tới chân bố.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa从此他的腿就瘸了,走路一直不方便。 — Từ đó chân anh ta bị què, đi lại mãi không thuận tiện.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 腿vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.