11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 脸 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+8138). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
脸 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 脸 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 130 · 肉 nhụcthịt · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon chó ăn mất bài tập小明的脸一下子红了。 — Mặt Tiểu Minh đỏ bừng lên.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người发现的时候,他的脸一下子红了。 — Lúc phát hiện ra, mặt cậu đỏ bừng lên.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty女儿在外地上班,每次都回一个笑脸。 — Con gái làm việc ở xa, lần nào cũng trả lời bằng một mặt cười.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脸vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脸vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · chưa có hội thoại · 4 đề thi thử, 9 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.