Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 脸: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 27 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnCon chó ăn mất bài tập小明的脸一下子红了。 — Mặt Tiểu Minh đỏ bừng lên.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người发现的时候,他的脸一下子红了。 — Lúc phát hiện ra, mặt cậu đỏ bừng lên.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty女儿在外地上班,每次都回一个笑脸。 — Con gái làm việc ở xa, lần nào cũng trả lời bằng một mặt cười.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脸vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脸vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 483 câu trong đề này hỏi thẳng vào 脸vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · 4 đề thi thử với 9 câu hỏi · chưa có hội thoại.