6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 各 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5404). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
各 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 各 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnVẽ rắn thêm chân大家都同意了,各自在地上画了起来。 — Ai nấy đều đồng ý, mỗi người tự vẽ xuống mặt đất.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng办公室里传开了各种说法,越传越难听。 — Trong văn phòng lan ra đủ kiểu đồn đoán, càng đồn càng khó nghe.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHai nhà và một chỗ đỗ xe两个人各有各的道理,谁也说服不了谁。 — Hai người ai cũng có cái lý của mình, chẳng ai thuyết phục nổi ai.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 134 câu trong đề này hỏi thẳng vào 各vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 181 câu trong đề này hỏi thẳng vào 各vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 5 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.