Từ · HSK 5

nhập vào, đưa vào

Âm Hán-Việt: thâu nhập
shūthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 輸入
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thâu nhập” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请输入你的名字。
Qǐng shū rù nǐ de míng zi.
Xin nhập tên của bạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.