Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 骑: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 28 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 6 từ và 9 chữ mớimở bài học →TruyệnChiếc xe đạp của bố小学六年,都是爸爸骑着它送我上学。 — Suốt sáu năm tiểu học, bố đều đạp nó chở tôi đi học.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa他的儿子喜欢骑马,有一次从新来的那匹马上摔了下来。 — Con trai ông thích cưỡi ngựa, một lần ngã từ trên lưng con ngựa mới ấy xuống.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 394 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骑vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骑vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 524 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骑vào phòng thi →Chủ đềĐi lại và du lịchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 5 đề thi thử với 18 câu hỏi · chưa có hội thoại.