5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 皮 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+76AE). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
皮 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
皮 đứng đầu từ3 từ
皮 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 皮 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 28 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 107 · 皮 bìda, vỏ ngoài · 5 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ有一年冬天,我的皮鞋在雪里裂了口。 — Một mùa đông nọ, đôi giày da của tôi nứt toác trong tuyết.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu他不好意思说出来,硬着头皮喝了下去。 — Ông ngại không nói ra, đành liều nhắm mắt uống hết.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết空气里是方便面、汗水和水果皮的味道。 — Không khí là mùi mì gói, mồ hôi và vỏ hoa quả.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 皮:皱nhăn