Từ · HSK 6

cố gắng, thử, mưu toan

Âm Hán-Việt: thí đồ
shìthanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 試圖
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thí đồ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他试图说服我。
Tā shì tú shuō fú wǒ.
Anh ấy cố thuyết phục tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.