Từ · HSK 6

trốn học, cúp học

Âm Hán-Việt: khoáng khoá
kuàngthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 曠課
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khoáng khoá” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他从来不旷课。
Tā cóng lái bú kuàng kè.
Cậu ấy chưa bao giờ trốn học.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.