Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 岸: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 79 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền“等船靠了岸,我从这个记号下面找就行了。” — “Đợi thuyền cập bờ, tôi cứ theo dấu này lặn xuống tìm là được.”HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười đập đàn岸上有个打柴的人放下担子,站着听完了一整首。 — Trên bờ có người đốn củi đặt gánh xuống, đứng nghe hết trọn một khúc.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão岸上只剩一个大坑,和几片没冲走的树皮。 — Trên bờ chỉ còn một cái hố lớn, và mấy mảnh vỏ cây chưa bị cuốn đi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 742 câu trong đề này hỏi thẳng vào 岸vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.