Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 咬: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 79 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnSư tử và con chuột nhắt它开始咬那张网。 — Nó bắt đầu cắn tấm lưới.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ它一句话也没说,直接爬上去咬绳子。 — Nó không nói một câu, trèo thẳng lên cắn dây.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 611 câu trong đề này hỏi thẳng vào 咬vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.