9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 咬 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+54AC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
咬 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 咬 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 79 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnSư tử và con chuột nhắt它开始咬那张网。 — Nó bắt đầu cắn tấm lưới.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ它一句话也没说,直接爬上去咬绳子。 — Nó không nói một câu, trèo thẳng lên cắn dây.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 611 câu trong đề này hỏi thẳng vào 咬vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 1 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.