Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 老鼠: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 70 của HSK 5đơn vị 14 · bài này dạy 16 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnSư tử và con chuột nhắt一只老鼠从它身上跑过去。 — Một con chuột nhắt chạy ngang qua mình nó.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ它睁开眼,一只老鼠正在它脸上跑来跑去。 — Nó mở mắt, một con chuột đang chạy tới chạy lui trên mặt nó.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 304 câu trong đề này hỏi thẳng vào 老鼠vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.