Từ · HSK 5 · Đoán được

sư tử

Âm Hán-Việt: sư tử
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “sư tử” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
shīthanh 1 · cao đềuzithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 獅子
Câu ví dụ thực tế
那头狮子一发现有人靠近,立刻站了起来,一直看着他。
Nà tóu shī zi yì fā xiàn yǒu rén kào jìn lì kè zhàn le qǐ lai yì zhí kàn zhe tā.
Con sư tử vừa phát hiện có người lại gần liền đứng bật dậy, mắt cứ nhìn anh ta.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 狮子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị