Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 狮子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 32 của HSK 5đơn vị 7 · bài này dạy 16 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnSư tử và con chuột nhắt一只狮子在树下睡觉。 — Một con sư tử nằm ngủ dưới gốc cây.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ森林里有一头狮子,年纪不小,力气还很大。 — Trong rừng có một con sư tử, tuổi không nhỏ, sức vẫn còn rất mạnh.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 542 câu trong đề này hỏi thẳng vào 狮子vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.