Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今年__收成很好。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的__很蓝。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很精彩。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__一点。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的前途很__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 父母总为孩子__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__着他回来。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__在家里不出门。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống __没电了。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__一下时间。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是我们的__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我会__帮你。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里__很丰富。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 动物园里有__。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 今年粮食收成很好。
Câu 39 · Đọc hiểu 今天的天空很蓝。
Câu 40 · Đọc hiểu 他的演讲很精彩。
Câu 41 · Đọc hiểu 我补充一点。
Câu 42 · Đọc hiểu 他的前途很光明。
Câu 43 · Đọc hiểu 父母总为孩子操心。
Câu 44 · Đọc hiểu 我盼望着他回来。
Câu 45 · Đọc hiểu 他呆在家里不出门。