Từ · HSK 4

rừng rậm

Âm Hán-Việt: sâm lâm
sēnthanh 1 · cao đềulínthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sâm lâm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
森林里有很多树。
Sēnlín lǐ yǒu hěn duō shù.
Trong rừng có rất nhiều cây.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.