Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
天 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 天气)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 天气: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch北京的天气怎么样? — Thời tiết Bắc Kinh thế nào?HSK 1 · nghe trong bài 30 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm星期四下午,天气很热。 — Chiều thứ Năm, trời rất nóng.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng ba quả, chiều bốn quả那几年天气不好,家里的东西越来越少。 — Mấy năm ấy thời tiết xấu, đồ ăn trong nhà cạn dần.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu那天下午天气很好,两人坐在堂屋里说话。 — Chiều hôm ấy trời rất đẹp, hai người ngồi trong gian giữa trò chuyện.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 天气vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 天气vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 天气vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 15 đề thi thử với 33 câu hỏi · 3 hội thoại.