Từ · HSK 1 · Đoán được

học sinh

Âm Hán-Việt: học sinh
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “học sinh” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
xuéthanh 2 · đi lênshengthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 學生
Câu ví dụ thực tế
他是学生。
Tā shì xuéshēng.
Cậu ấy là học sinh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

学 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 学生)

生 còn mở khoá 17 từ nữa (chưa kể chính 学生)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 学生: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 1 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi gia đình她是学生吗? — Em ấy là học sinh à?HSK 2 · nghe trong bài 53 →Hội thoạiLàm quen bạn mới你是学生吗? — Bạn là sinh viên à?HSK 3 · nghe trong bài 55 →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe后来他给学生上课,第一句话总是先看看对面坐的是谁。 — Về sau anh lên lớp dạy học trò, câu đầu tiên bao giờ cũng là: hãy nhìn xem người ngồi đối diện mình là ai đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu他后来常对学生说,写得好不好,先问自己写了多少张。 — Về sau anh hay nói với học trò: viết đẹp hay không, hãy tự hỏi mình đã viết hết bao nhiêu tờ đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng有的是刚下班的人,有的是刚下火车的学生。 — Có người vừa tan ca, có sinh viên vừa xuống tàu.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 学生vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 学生vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 学生vào phòng thi →Chủ đềHọc tậpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 18 đề thi thử với 45 câu hỏi · 4 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị