Từ · HSK 5

cầu vồng

Âm Hán-Việt: thái hồng
cǎithanh 3 · võng rồi lênhóngthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thái hồng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
雨后出现了彩虹。
Yǔ hòu chū xiàn le cǎi hóng.
Sau mưa xuất hiện cầu vồng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.