Từ · HSK 5

đảo

Âm Hán-Việt: đảo tự
dáothanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là dǎo yǔ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 島嶼
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đảo tự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个国家有很多岛屿。
Zhè gè guó jiā yǒu hěn duō dǎo yǔ.
Nước này có rất nhiều đảo.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.