Từ · HSK 6

gò đồi, đồi núi

Âm Hán-Việt: khâu lăng
qiūthanh 1 · cao đềulíngthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khâu lăng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里有很多丘陵。
Zhè lǐ yǒu hěn duō qiū líng.
Ở đây có nhiều đồi gò.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.