Từ · HSK 6

tiêu thụ, tiếp thị

Âm Hán-Việt: suy tiêu
tuīthanh 1 · cao đềuxiāothanh 1 · cao đều
Phồn thể: 推銷
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “suy tiêu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在推销产品。
Tā zài tuī xiāo chǎn pǐn.
Anh ấy đang chào bán sản phẩm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.