Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
推 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 推)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 推: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnHai con dê trên cầu它们越说越气,就在桥上推来推去。 — Càng cãi càng tức, chúng húc đẩy nhau ngay trên cầu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê又过了半个月,一个中年男人推门进来。 — Nửa tháng nữa trôi qua, một người đàn ông trung niên đẩy cửa bước vào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức有个中年女人在门口站了三天才推门进去。 — Có người đàn bà trung niên đứng ngoài cửa ba ngày mới đẩy cửa bước vào.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 604 câu trong đề này hỏi thẳng vào 推vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.