Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 抓: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 67 của HSK 5đơn vị 14 · bài này dạy 16 từ và 13 chữ mớimở bài học →TruyệnSáng ba quả, chiều bốn quả有的跳,有的转圈,有的抓住他的衣服。 — Con thì nhảy, con thì chạy vòng, con thì túm lấy áo ông.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa送她上车的时候,老人抓着小马的袖子不放。 — Lúc đưa cụ lên xe, bà cụ nắm chặt tay áo cậu Mã không buông.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời那个人打了个哆嗦,两只手抓住了衣领。 — Người ấy rùng mình một cái, hai tay túm chặt lấy cổ áo.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.