Từ · HSK 5

nặng nề, cam go

Âm Hán-Việt: gian cự
jiānthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 艱巨
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “gian cự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是一项艰巨的任务。
Zhè shì yí xiàng jiān jù de rèn wu.
Đây là một nhiệm vụ cam go.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.