8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 押 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+62BC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
押 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 押 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 67 của HSK 5đơn vị 14 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà押金是多少?什么时候还? — Tiền cọc bao nhiêu? Khi nào trả lại?HSK 5 · nghe trong bài 198 →Hội thoạiThuê nhà và đọc kỹ hợp đồng房租一个月三千五,押一付三。 — Tiền nhà ba nghìn rưỡi một tháng, đặt cọc một tháng trả trước ba tháng.HSK 6 · nghe trong bài 323 →
Tổng cộng trong kho: chưa truyện nào dùng chữ này · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.