Từ · HSK 5

tiền cọc

Âm Hán-Việt: áp kim
thanh 1 · cao đềujīnthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “áp kim” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
租房要交押金。
Zū fáng yào jiāo yā jīn.
Thuê nhà phải nộp tiền cọc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.