Từ · HSK 5

từng

Âm Hán-Việt: từng kinh
céngthanh 2 · đi lênjīngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 曾經
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “từng kinh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我曾经去过那里。
Wǒ céng jīng qù guo nà lǐ.
Tôi từng đến đó.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.