Từ · HSK 5

mỉa mai, châm biếm

Âm Hán-Việt: phúng thứ
fěngthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 諷刺
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phúng thứ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的话有点讽刺。
Tā de huà yǒu diǎn fěng cì.
Lời anh ấy hơi mỉa mai.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.