Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 胃: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 57 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng应该是胃受凉了,我给你开点儿药。 — Chắc là dạ dày bị lạnh, tôi kê cho anh ít thuốc.HSK 5 · nghe trong bài 164 →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 611 câu trong đề này hỏi thẳng vào 胃vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.