Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
消 còn mở khoá 8 từ nữa (chưa kể chính 消息)
息 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 消息)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 消息: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc谢谢您抽时间见我,期待您的消息。 — Cảm ơn ông đã dành thời gian gặp tôi, tôi mong tin của ông.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ我再没见过那个摊子,也没打听到他的消息。 — Tôi không còn thấy cái sạp ấy nữa, cũng chẳng hỏi được tin tức gì về ông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 消息vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.