Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
收 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 收)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 收: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai您好,我收到的货和订单上写的不一样。 — Chào chị, hàng tôi nhận được khác với đơn hàng đã ghi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng手机号我有了。开户要收费吗? — Số điện thoại tôi có rồi. Mở tài khoản có thu phí không?HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnÔng lão bán dầu老人收好东西,笑着说,我也没有别的本事,就是做得多了。 — Ông lão thu dọn đồ, cười nói: lão cũng chẳng tài cán gì, chỉ là làm nhiều mà thành.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê她把书收好,写了一张条,放在门口。 — Cô cất sách đi, viết một mẩu giấy dán ngoài cửa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty他想把照片收回来,可是怎么也找不到那个地方。 — Ông muốn thu ảnh về, mà tìm mãi không ra chỗ để thu.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 414 câu trong đề này hỏi thẳng vào 收vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 544 câu trong đề này hỏi thẳng vào 收vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 16 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.