11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 停 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+505C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
停 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 停 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 40 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe他停下来想了想,慢慢明白了。 — Anh dừng tay ngẫm nghĩ, rồi từ từ hiểu ra.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời北风累得没有办法,只好停了下来。 — Gió bắc mệt đến hết cách, đành phải dừng lại.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê他一进门就往那张桌子看,然后停住了。 — Vừa vào ông đã nhìn về phía chiếc bàn ấy, rồi đứng sững lại.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 停vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 停vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 25 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.