18 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 翻 viết bằng 18 nét (Mã Unicode: U+7FFB). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 18 / 18
Tốc độ:
Mạng từ
翻 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 翻 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 124 · 羽 vũlông vũ, cánh chim · 6 nét · kho có 6 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ学历证明需要翻译成中文吗? — Chứng nhận học vấn có cần dịch sang tiếng Trung không?HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng他常说,机器能翻话,翻不了人的样子。 — Anh hay nói: máy dịch được lời, chứ dịch không nổi dáng vẻ con người.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai他不会外语,就用手机上的机器翻。 — Anh không biết ngoại ngữ, bèn lấy máy dịch trong điện thoại ra dịch.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi经理翻了两页就皱起眉头,说太长了。 — Giám đốc lật hai trang đã nhíu mày, bảo dài quá.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 371 câu trong đề này hỏi thẳng vào 翻vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 454 câu trong đề này hỏi thẳng vào 翻vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 1 hội thoại · 2 đề thi thử, 5 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.