8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 鱼 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+9C7C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
鱼 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 鱼 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 195 · 魚 ngưcon cá · 11 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng我们的鱼和牛肉都很好吃。 — Cá và thịt bò của chúng tôi đều rất ngon.HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnCon mèo trên cây他回家拿了一个碗,里面放着鱼,就放在树下。 — Ông về nhà lấy một cái bát, bỏ cá vào, đặt ngay dưới gốc cây.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người桌上摆了六个菜,鱼、肉、丸子,一样不少。 — Trên bàn bày sáu món, cá, thịt, thịt viên, chẳng thiếu thứ gì.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa九点是个孩子,吃鱼卡住了。 — Chín giờ là một đứa bé, ăn cá bị hóc.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鱼vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 041 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鱼vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 hội thoại · 26 đề thi thử, 48 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.