Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
边 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 旁边)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 旁边: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện đặt bàn可以。要窗户旁边的吗? — Được ạ. Chị có muốn bàn cạnh cửa sổ không?HSK 4 · nghe trong bài 128 →TruyệnChiếc ô của người lạ阿姨说她家就在旁边,让小红先用。 — Cô bảo nhà cô ngay cạnh đây, cứ để Tiểu Hồng dùng trước.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu旁边的一位老爷爷告诉他,下一站可以换车。 — Ông cụ ngồi bên bảo cậu, ga sau là đổi tàu được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình旁边的人问他,你为什么不用脚试一试? — Người bên cạnh hỏi, sao anh không xỏ chân vào thử luôn?HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 旁边vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 旁边vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 旁边vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 1 hội thoại.