Từ · HSK 2

bên cạnh

Âm Hán-Việt: bàng biên
pángthanh 2 · đi lênbiānthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 旁邊
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bàng biên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
商店在学校旁边。
Shāngdiàn zài xuéxiào pángbiān.
Cửa hàng ở bên cạnh trường học.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.