Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 鸡蛋: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 22 của HSK 2đơn vị 5 · bài này dạy 4 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi bữa sáng一个鸡蛋,一杯牛奶。 — Một quả trứng gà, một cốc sữa bò.HSK 2 · nghe trong bài 52 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu老爷爷还请他吃了两个鸡蛋。 — Ông cụ còn mời cậu hai quả trứng.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鸡蛋vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 071 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鸡蛋vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 081 câu trong đề này hỏi thẳng vào 鸡蛋vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 30 đề thi thử với 53 câu hỏi · 1 hội thoại.