Từ · HSK 6

con tin

Âm Hán-Việt: nhân chất
rénthanh 2 · đi lênzhìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 人質
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhân chất” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们放了人质。
Tā men fàng le rén zhì.
Họ đã thả con tin.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.