jīngthanh 1 · cao đềujīngthanh 1 · cao đềuyèthanh 4 · rơi xuốngyèthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 兢兢業業
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “căng căng nghiệp nghiệp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他工作兢兢业业。
Tā gōng zuò jīng jīng yè yè.
Anh ấy làm việc cần mẫn chăm chỉ.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.