Từ · HSK 6

hứng thú dạt dào, hào hứng

Âm Hán-Việt: hứng trí bột bột
xìngthanh 4 · rơi xuốngzhìthanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 興致勃勃
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hứng trí bột bột” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
大家兴致勃勃地参观。
Dà jiā xìng zhì bó bó de cān guān.
Mọi người hào hứng đi tham quan.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.