zhāothanh 1 · cao đềuqìthanh 4 · rơi xuốngpéngthanh 2 · đi lênbóthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 朝氣蓬勃
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “triêu khí bồng bột” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
年轻人朝气蓬勃。
Nián qīng rén zhāo qì péng bó.
Người trẻ tràn đầy sức sống.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.