fēithanh 1 · cao đềuqínthanh 2 · đi lênzǒuthanh 3 · võng rồi lênshòuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 飛禽走獸
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phi cầm tẩu thú” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
山里有很多飞禽走兽。
Shān lǐ yǒu hěn duō fēi qín zǒu shòu.
Trong núi có nhiều chim muông thú vật.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.