Từ · HSK 6 · Không đoán được

chim muông thú rừng

Âm Hán-Việt: phi cầm tẩu thú
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phi cầm tẩu thú” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
fēithanh 1 · cao đềuqínthanh 2 · đi lênzǒuthanh 3 · võng rồi lênshòuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 飛禽走獸
Câu ví dụ thực tế
山里有很多飞禽走兽。
Shān lǐ yǒu hěn duō fēi qín zǒu shòu.
Trong núi có nhiều chim muông thú vật.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 飞禽走兽: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị