3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 飞 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+98DE). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
飞 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
飞 đứng đầu từ4 từ
飞 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 飞 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 183 · 飛 phibay · 9 nétmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch你坐飞机去吗? — Bạn đi máy bay đến đó à?HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay我的飞机十点半起飞。 — Máy bay của tôi cất cánh lúc mười giờ rưỡi.HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh她的飞机是八点的。 — Chuyến bay của chị là tám giờ.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời风越刮越大,树上的叶子都飞走了。 — Gió càng thổi càng mạnh, lá trên cây bay sạch.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnDiệp Công thích rồng龙看了很久,慢慢飞走了。 — Rồng nhìn hồi lâu, rồi từ từ bay đi.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.