Từ · HSK 6

ấp úng, ngập ngừng

Âm Hán-Việt: thôn thôn thổ thổ
tūnthanh 1 · cao đềutūnthanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là tūn tūn tǔ tǔ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thôn thôn thổ thổ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他说话吞吞吐吐。
Tā shuō huà tūn tūn tǔ tǔ.
Anh ấy nói năng ấp úng.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.