Từ · HSK 6 · Không đoán được

cháu trai

Âm Hán-Việt: điệt tử
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “điệt tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
zhíthanh 2 · đi lênzithanh nhẹ · đọc lướt
Câu ví dụ thực tế
因为弟弟出差,这几天侄子一直住在我家,晚上还要我讲故事。
Yīn wèi dì di chū chāi zhè jǐ tiān zhí zi yì zhí zhù zài wǒ jiā wǎn shang hái yào wǒ jiǎng gù shi.
Vì em trai đi công tác, mấy hôm nay cháu trai ở nhà tôi, tối còn bắt tôi kể chuyện.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 侄子: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị