bǎothanh 3 · võng rồi lênjīngthanh 1 · cao đềucāngthanh 1 · cao đềusāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 飽經滄桑
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bão kinh thương tang” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
老人饱经沧桑。
Lǎo rén bǎo jīng cāng sāng.
Cụ già đã trải bao dâu bể.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.