Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
自 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 自行车)
行 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 自行车)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 自行车: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnChiếc xe đạp của bố我家从前有一辆很旧的自行车。 — Nhà tôi ngày trước có một chiếc xe đạp rất cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm那是老陈的父亲,一个修自行车的。 — Đó là cha của lão Trần, một người sửa xe đạp.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 474 câu trong đề này hỏi thẳng vào 自行车vào phòng thi →Chủ đềĐi lại và du lịchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.