Từ · HSK 6

hàng ngũ

Âm Hán-Việt: hàng liệt
hángthanh 2 · đi lênlièthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hàng liệt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他加入了这个行列。
Tā jiā rù le zhè gè háng liè.
Anh ấy gia nhập hàng ngũ này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.