Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 不但: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 9 chữ mớimở bài học →TruyệnGió bắc và mặt trời可是那个人不但没有脱衣服,反而把衣服拉得更紧。 — Vậy mà người kia chẳng những không cởi áo, còn kéo áo chặt hơn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười đưa thư đường núi阿山不但送信,还帮他们买药、买盐。 — Anh Sơn không chỉ đưa thư, còn mua hộ họ thuốc, mua muối.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不但vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 484 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不但vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 604 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不但vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · chưa có hội thoại.