15 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 聪 viết bằng 15 nét (Mã Unicode: U+806A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 15 / 15
Tốc độ:
Mạng từ
聪 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 聪 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 128 · 耳 nhĩcái tai · 6 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng lão dời núi邻村一个聪明人跑来笑话他:“你都这个岁数了,还想搬山?” — Một người khôn ngoan ở làng bên chạy sang chê cười: “Ông chừng ấy tuổi rồi mà còn đòi dời núi?”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi山下住着一个很聪明的老头,他觉得这件事十分可笑。 — Dưới chân núi có một ông già rất khôn ngoan, ông ta thấy chuyện này hết sức nực cười.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp这个办法一点也不聪明,只是笨得刚好够用。 — Cách ấy chẳng thông minh chút nào, chỉ là vụng đến mức vừa đủ dùng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.